Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "踉"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liáng | Zhuyin: ㄌㄧㄤˊ | Yueping: leung6 | Guangdong: lêng6 |
| Minnan: liông、lông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 跃踉跄踉跳踉踉跄踉跳 | ||
| Thành ngữ: | 踉踉跄跄踉踉跄跄 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hop, jump; hurriedly, urgently | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liáng Zhuyin: ㄌㄧㄤˊ |
——“跳踉”(tiàoliáng) 又如:跳踉(纵跃;窜跳) 另见liàng |
||
| Pinyin 2: liàng Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ |
另见liáng |
||