Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cūn Zhuyin: ㄘㄨㄣ Yueping: Guangdong: cyun4
Minnan: chun、chùn Chaozhou: Tang: tsuin
Thứ tự nét:
Từ:踆乌乌踆兔走踆字
Thành ngữ:乌踆兔走
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: squat
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cūn
Zhuyin: ㄘㄨㄣ
踢 獒亦躇阶而从之(指赵盾),祁弥明逆而踆之(指獒)。——《公羊传·宣公六年》
退 千品万官,已事而踆。——《文选·张衡·东京赋》。李善注引薛综曰:“已,止也。踆,退也。谓品秩官僚等,并止事而退还也。”