Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "踀"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chù | Zhuyin: ㄔㄨˋ | Yueping: | Guangdong: cuk1 |
| Minnan: chhiok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chuò Zhuyin: ㄔㄨㄛˋ |
〔~~〕同“龊龊”,谨小慎微。 |
||