Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "跿"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tú | Zhuyin: ㄊㄨˊ | Yueping: | Guangdong: tou4 |
| Minnan: tô· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to jump about | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tú Zhuyin: ㄊㄨˊ |
光着脚,如“虎挚之士,~~科头,贯颐奋戟者,至不可胜计也。” |
||