Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cǎi Zhuyin: ㄘㄞˇ Yueping: Guangdong: caai2
Minnan: chhái Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:跴字跴音跴义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: step on, tread on; search for
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cǎi
Zhuyin: ㄘㄞˇ