Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pián Zhuyin: ㄆㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: pin4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:跰字跰音跰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pián
Zhuyin: ㄆㄧㄢˊ
同“胼胝”。走路偏偏跌跌的样子。
Pinyin 2: bèng
Zhuyin: ㄅㄥˋ
〔~~〕逃跑的样子。