Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "跫"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qióng | Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ | Yueping: | Guangdong: kung4 |
| Minnan: khióng、kiông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 跫步跫然跫跫跫音 | ||
| Thành ngữ: | 空谷跫音足音跫然跫响空谷跫然足音 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sound of footsteps | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qióng Zhuyin: ㄑㄩㄥˊ |
脚踏地的声音 小鱼折折石缝间,闻跫音则伏。——《帝京景物略》 |
||