Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiǎn Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ Yueping: sin2 Guangdong: xin2
Minnan: sián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:徒跣揭跣科跣腾跣行跣袒跣被跣裸跣跣剥跣子跣揖跣步跣脚跣脱跣行跣走跣足跣跗
Thành ngữ:披头跣足科头跣足蓬头跣足被发徒跣被发跣足跣足科头
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bare footed
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ
(形声。从足,先声。本义:赤脚)同本义 跣,足亲地也。——《说文》<br>公跣而出。——《国语·晋语》<br>祭不跣者,主敬也。——《礼记·少仪》注<br>古者以跣为敬,故非大功臣,不得剑履上殿。——《五杂俎》
又如:跣足(赤脚);跣剥(脱)