Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: jī Zhuyin: ㄐㄧ Yueping: jik7 Guangdong: jig1
Minnan: chhioh、jiah Chaozhou: ziah4 Tang: *tziɛk
Thứ tự nét:
Từ:親跡人跡從跡仙跡儀跡偉跡偽跡住跡餘跡彿跡侔跡假跡獸跡冥跡兇跡刑跡判跡削跡
Thành ngữ:不拘形跡不留痕跡東郭之跡人跡罕至伐樹削跡獸迒鳥跡削跡捐勢劣跡昭著劣跡昭著匿跡潛形匿跡銷聲匿跡隱形原情比跡發跡變泰變跡埋名名勝古跡含明隱跡善行無轍跡
Xiehouyu:石灰佈袋----處處留跡石闆橋上跑馬----不留痕跡沙漠裡的駱駝----處處留跡牆上的蜘蛛網,草原上的腳印----蛛絲馬跡籮筐盛石灰----處處留跡燈跡不叫燈跡----“笑麵虎”補過的碗盞----留下痕跡鞦後的蚊子----銷聲匿跡秦始皇修長城----韆古奇跡
Nghĩa tiếng Anh: search, track, trace
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ