Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "跔"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jū | Zhuyin: ㄐㄩ | Yueping: | Guangdong: keoi1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 踭跔 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: numb feet; to limp | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jū Zhuyin: ㄐㄩ |
天寒筋脉抽搐,手足关节不能屈伸 跔,天寒足跔也。从足从句,会意。句亦声。——《说文》<br>跔,天寒足跔。寒冻,手足跔不伸也。——《玉篇》<br>师旷躅其足,太子问之,曰,天寒足跔。——《周书·太子晋》 |
||