Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: niǎn Zhuyin: ㄋㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: nin2
Minnan: lián、thián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:跈字跈音跈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiàn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ
践踏:“凡道不欲壅,壅则哽;哽而不止则~。” 践
Pinyin 2: chén
Zhuyin: ㄔㄣˊ