Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "跆"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tái | Zhuyin: ㄊㄞˊ | Yueping: toi4 | Guangdong: toi4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 跆拳道跆籍跆藉 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: trample | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tái Zhuyin: ㄊㄞˊ |
〔~籍〕践踏,如“兵相~~”。 |
||