Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "趿"

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tā Zhuyin: ㄊㄚ Yueping: taat8 Guangdong: tad3
Minnan: khip Chaozhou: Tang: sop
Thứ tự nét:
Từ:塌趿翕趿趿拉趿鞋踏趿躐趿趿拉儿趿拉板儿
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to tread on; slipshod
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tā
Zhuyin: ㄊㄚ
(形声。从足,及声。本义:拖着鞋子) 同本义 。如:趿拉(把鞋后帮踩在脚后跟下);趿履(拖着鞋;拖鞋);趿鞋(拖鞋)