Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fàng Zhuyin: ㄈㄤˋ Yueping: Guangdong: fong3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:趽字趽音趽义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fāng
Zhuyin: ㄈㄤ
趼。
Pinyin 2: fàng
Zhuyin: ㄈㄤˋ
曲胫马。
Pinyin 3: páng
Zhuyin: ㄆㄤˊ
小腿弯曲。