Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 足 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dǔn Zhuyin: ㄉㄨㄣˇ Yueping: Guangdong: dan2
Minnan: tún Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:拥趸趸批趸船打趸儿
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sell or buy wholesale; store
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dǔn
Zhuyin: ㄉㄨㄣˇ
整数;整批 。如:趸数(整批;整数);趸账(总账);趸话(概括的话);趸当(方言。一总;成总儿);趸货(整批进货);趸愿(大愿;宏愿)
囤积;货物成批地买进或卖出 。如:趸积(屯积)