Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "趵"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 足 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bào | Zhuyin: ㄅㄠˋ | Yueping: paau3 | Guangdong: pao3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 趵突泉 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: noise of tramping feet | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bào Zhuyin: ㄅㄠˋ |
跳跃;。如:趵突(喷涌;奔突。亦指泉水。如:趵突泉,在山东省济南市) 另见bō |
||
| Pinyin 2: bō Zhuyin: ㄅㄛ |
脚踏地的声音。如:趵趵(象声词。脚踏地的声音) |
||