Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "趲"
| Basic information | |||
| Số nét: 26 | Bộ thủ: 走 | Cấu trúc: 左下包围结构 | 简体:趱 |
| Pinyin: zǎn | Zhuyin: ㄗㄢˇ | Yueping: jaan2 | Guangdong: zan2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 雲催霧趲促趲催趲掙趲擠趲趕趲趲前趲工趲快趲程趲行趲趲趲路趲逼趲那趲馳那趲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: go in hurry, hasten; urge | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zǎn Zhuyin: ㄗㄢˇ |
趱 |
||