Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "趩"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 走 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: chì | Zhuyin: ㄔˋ | Yueping: | Guangdong: cik1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 赲趩趩趩 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chì Zhuyin: ㄔˋ |
行走声:“其来~~。” 踟蹰不前。 走貌。 |
||