Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 走 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: cuǐ Zhuyin: ㄘㄨㄟˇ Yueping: Guangdong: ceoi2
Minnan: nǹg、úi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:趡字趡音趡义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: place
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuǐ
Zhuyin: ㄘㄨㄟˇ
奔跑:“蔑蒙踊跃,腾而狂~。”
中国春秋时鲁国地名,在今山东省泗水县和邹城市之间。