Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 走 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: què Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ Yueping: Guangdong: coek3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:趞字趞音趞义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: què
Zhuyin: ㄑㄩㄝˋ
行走轻捷的样子。
Pinyin 2: qì
Zhuyin: ㄑㄧˋ
侧行。 趚
Pinyin 3: jí
Zhuyin: ㄐㄧˊ
践踏。 踖