Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "趛"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 走 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: yǐn | Zhuyin: ㄧㄣˇ | Yueping: | Guangdong: jam5 |
| Minnan: gím、kìm、sìm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 流趛羞趛趛火趛驳 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǐn Zhuyin: ㄧㄣˇ |
低头快走。 |
||