Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "趘"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 走 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: xí | Zhuyin: ㄒㄧˊ | Yueping: | Guangdong: hat6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 歙趘烟趘焮趘熻趘翕趘趘奕趘屴趘炽趘然趘红趘翕趘赫趘趘霞趘 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xí Zhuyin: ㄒㄧˊ |
走。 |
||