Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "趒"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 走 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: tiáo | Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: tiu4 |
| Minnan: thiàu、tiâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 相趒趒全趒养趒委趒施趒穷恤匮趒给趒荒趒赡趒饩 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to jump, to climb over, to leap, to posture; a gangway | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tiào Zhuyin: ㄊㄧㄠˋ |
跳 |
||