Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "趍"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 走 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: chí | Zhuyin: ㄔˊ | Yueping: | Guangdong: ceoi1 |
| Minnan: tî | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 孅趍走趍躁趍 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qū Zhuyin: ㄑㄩ |
“巧~跄兮。” 趋 |
||