Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "趃"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 走 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: dié | Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ | Yueping: | Guangdong: dit6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 不趃趁趃 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dié Zhuyin: ㄉㄧㄝˊ |
大步快跑。 |
||
| Pinyin 2: tú Zhuyin: ㄊㄨˊ |
走貌。 |
||