Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 走 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: qǐn Zhuyin: ㄑㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: jan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:赾字赾音赾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qǐn
Zhuyin: ㄑㄧㄣˇ
行难。
跛行貌。