Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 赤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: táng Zhuyin: ㄊㄤˊ Yueping: Guangdong: tong4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:紫赯赯字赯音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: red, crimson
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: táng
Zhuyin: ㄊㄤˊ
赤色 赯,赤色——《广韵》
亦指红中带紫的脸色 赯,脸上红赯皮色。——清·孙锦标《南通方言疏证》