Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "赪"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 赤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chēng | Zhuyin: ㄔㄥ | Yueping: | Guangdong: cing1 |
| Minnan: cheng、chheng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鲂鱼赪尾 | ||
| Thành ngữ: | 鲂鱼赪尾 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: deep red | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chēng Zhuyin: ㄔㄥ |
浅红色;红色 岸土赤而壁立,东坡先生所谓“舟人指点岸如赪”者也。——宋·陆游《过大孤山小孤山》 又如:赪尾(赤色的鱼尾。比喻忧劳。旧说鱼劳则尾赤);赪霞(红色的云霞) 颜色变红 。如:赪肩(肩头因负担重物而发红);赪怒(因发怒而脸红) |
||