Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "赩"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 赤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xì | Zhuyin: ㄒㄧˋ | Yueping: | Guangdong: sik1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ |
大赤色 森青冥而欲雨,赩光炯而初昼。——唐·杜甫《朝献太清宫赋》 又如:赩赫(红色的样子);赩红(深红;火红);赩然(赩赩。赤色光耀的样子) |
||