Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 赤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xī Zhuyin: ㄒㄧ Yueping: Guangdong: hik1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:赥字赥音赥义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
赤。
笑的声音:“这大圣忍不住,~~的笑出声来。” 嘻