Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 贝 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: gàn Zhuyin: ㄍㄢˋ Yueping: gam3 Guangdong: gem3
Minnan: kòng Chaozhou: gong3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:赣剧赣语浙赣铁路
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Jiangxi province; places therein
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gàn
Zhuyin: ㄍㄢˋ
(形声。从“贝”,表示与财物有关。①(gòng) 本义:赐给。②水名。也称赣江)
赣江,在江西省 今赣人敖仓,予人河水,饥而餐之,渴而饮之。——《淮南子·精神》
江西省的别称 ,因赣江纵贯本省而得名
另见gòng
Pinyin 2: gòng
Zhuyin: ㄍㄨㄥˋ
赐给 赣,赐也。——《说文》<br>一朝用三千钟赣。——《淮南子·要略》。高诱注:“钟,十斛也;赣,赐也。一朝赐群臣之费三万斛也。”<br>今赣人敖仓,予人河水,饥而餐之,渴而饮之。——《淮南子·精神》 贡
另见gàn