Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 贝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhōu Zhuyin: ㄓㄡ Yueping: Guangdong: zau1
Minnan: chiu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:赒济赒字赒音
Thành ngữ:赒穷恤匮
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: give for charity
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhōu
Zhuyin: ㄓㄡ
(形声。从贝,周声。从贝,与财富有关。本义:周济,救济) 同本义 五党为州,使之相赒。——《周礼》
又如:赒人(周济救助他人);赒恤(救济抚恤);赒急(救济他人的危急);赒砬(救济贫困的人)