Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 贝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuàng Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ Yueping: Guangdong: fong3
Minnan: hóng、hòng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:伭贶佳贶冥贶君贶嘉贶天贶学贶宦贶干贶幽贶恩贶惠贶施贶来贶淑贶灵贶玄贶珍贶
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: give, grant, bestow; surname
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuàng
Zhuyin: ㄎㄨㄤˋ
(形声。从贝,兄声。本义:赐,赏赐)
同本义 贶,赐也。——《说文》<br>羞当白壁贶。——鲍照《拟古》
又如:厚贶(厚赏);贶赠(馈赠);贶寿(赠献寿礼);贶佑(赐福)
比方 更统世而自贶。——《楚辞·悲回风》 况
赐赠之物 天降嘉贶,将何德以酬之?——《魏书·世祖纪》