Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 貝 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: zàn Zhuyin: ㄗㄢˋ Yueping: jaan3 Guangdong: zan3
Minnan: chàn、chān Chaozhou: zang3 Tang: tzɑ̀n
Thứ tự nét:
Từ:中贊久贊交贊仰贊餘贊佥贊像贊勸贊匡贊協贊參贊史贊葉贊歎贊詠贊哀贊嗟贊囑贊
Thành ngữ:一辭莫贊不能贊一詞不能贊一辭不贊一詞不贊一辭交口稱贊交口贊譽眾口交贊嘖嘖稱贊嘖嘖贊美贊不容口贊不絕口贊口不絕贊歎不已贊歎不置贊聲不絕
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: help, support, assist, aid
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zàn
Zhuyin: ㄗㄢˋ