Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "贈"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 貝 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:赠 |
| Pinyin: zèng | Zhuyin: ㄗㄥˋ | Yueping: jang6 | Guangdong: zeng6 |
| Minnan: chēng | Chaozhou: zang7 | Tang: *dzhə̀ng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 例贈充贈冊贈弔贈迴贈堂贈奁贈奉贈宸贈封贈恤贈惠贈投贈捐贈敬贈顯贈漕贈田方贈 | ||
| Thành ngữ: | 臨別贈言臨別贈語華衮之贈指囷相贈绨袍之贈採蘭贈芍採蘭贈藥麥舟之贈 | ||
| Xiehouyu: | 贈馬贈籠頭----好事做到底 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: give present; bestow, confer | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zèng Zhuyin: ㄗㄥˋ |
赠 |
||