Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 貝 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiōng Zhuyin: ㄒㄩㄥ Yueping: Guangdong: hing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:賯字賯音賯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiōng
Zhuyin: ㄒㄩㄥ
货。
Pinyin 2: mín
Zhuyin: ㄇㄧㄣˊ
本,本钱。
算税。