Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "賦"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 貝 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:赋 |
| Pinyin: fù | Zhuyin: ㄈㄨˋ | Yueping: fu3 | Guangdong: fu3 |
| Minnan: hù | Chaozhou: | Tang: *biò biò | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 悉索薄賦頭會箕賦輕傜薄賦量金買賦橫徵暴賦買賦井賦從賦餘賦修賦俳賦傜賦充賦免賦公賦兼賦冗賦軍賦 | ||
| Thành ngữ: | 仰而賦詩韆金買賦昇高能賦即席賦詩頭會箕賦悉帥敝賦悉索敝賦悉索薄賦擲地賦聲無衣之賦橫徵暴賦橫槊賦詩橫賦暴斂毒賦剩斂琴歌酒賦登高必賦登高能賦省役薄賦 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tax; give; endow; army; diffuse | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fù Zhuyin: ㄈㄨˋ |
赋 |
||