Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 貝 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zhù Zhuyin: ㄓㄨˋ Yueping: chyu2 Guangdong: qu2
Minnan: thú、tóe Chaozhou: Tang: djiǔ
Thứ tự nét:
Từ:餘貯冬貯發貯囊貯存貯庫貯延貯盛貯私貯貯儲貯備貯存貯愁貯放貯滯貯畫貯留貯目
Thành ngữ:停辛貯苦囊漏貯中廢居積貯金屋貯嬌
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: store, stockpile, hoard
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhù
Zhuyin: ㄓㄨˋ