Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "貛"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 豸 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:獾 |
| Pinyin: huān | Zhuyin: ㄏㄨㄢ | Yueping: fun1 | Guangdong: fun1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 沙貛貛貛貛郎 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 貛狼下個小耗子----一輩不如一輩貛狼下個小耗子----一代不如一代 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: badger | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huān Zhuyin: ㄏㄨㄢ |
獾 |
||