Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 豸 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tán Zhuyin: ㄊㄢˊ Yueping: Guangdong: taan4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:貚字貚音貚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tán
Zhuyin: ㄊㄢˊ
古书上说的虎一类的猛兽。