Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 豸 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tuān Zhuyin: ㄊㄨㄢ Yueping: Guangdong: teon1
Minnan: thoan、thòan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:角貒貒字貒音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuān
Zhuyin: ㄊㄨㄢ
獾的别名 貒,即今猪獾也。处处山野间有之,穴居。状似小猪形,体肥而行钝…短足短尾,尖喙褐毛。——《本草纲目.兽部二》