Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 豸 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hé Zhuyin: ㄏㄜˊ Yueping: Guangdong: hok6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:貈字貈音貈义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hé
Zhuyin: ㄏㄜˊ
“~渡汶而死。” 貉
Pinyin 2: mò
Zhuyin: ㄇㄛˋ
“罢老尚堪吞~子。” 貊