Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "貀"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 豸 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: nà | Zhuyin: ㄋㄚˋ | Yueping: | Guangdong: neot6 |
| Minnan: lu̍t | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 喧貀奔貀惊貀掀貀訇貀讙貀貀击貀呶貀喧貀溃貀潆貀突貀聒貀蹙貀雙貀颓轰貀 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nà Zhuyin: ㄋㄚˋ |
古书上说的一种野兽。形状似海狗,长有豹纹,有角,两足;一说似虎而黑,无前两足。 |
||