Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "豵"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 豕 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zōng | Zhuyin: ㄗㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: zung1 |
| Minnan: chong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 私豵献豜豜豵 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: young pig | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zòng Zhuyin: ㄗㄨㄥˋ |
公猪 豵,牡豕也。——《玉篇》 猪生六个月叫豵 豕生六月曰豵。——《本草纲目》 |
||