Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "豲"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 豕 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huán | Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ | Yueping: | Guangdong: jyun4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 帚豲豲戎豲猪 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huán Zhuyin: ㄏㄨㄢˊ |
豪猪:“故狐有牙而不敢以噬,~有爪而不敢以撅。” |
||