Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 豕 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bīn Zhuyin: ㄅㄧㄣ Yueping: Guangdong: ban1
Minnan: Chaozhou: huang1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:豩字豩音豩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bīn
Zhuyin: ㄅㄧㄣ
两头猪。
猪乱群。