Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "豨"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 豕 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xī | Zhuyin: ㄒㄧ | Yueping: hei1 | Guangdong: héi1 |
| Minnan: hi、hí | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 封豨修蛇封豨豨神豨突豨膏豨苓豨莶豨首豪豨豭豨越豨辽豨 | ||
| Thành ngữ: | 妇姑勃豨封豨修蛇猪突豨勇行同狗豨 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: pig, hog | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xī Zhuyin: ㄒㄧ |
又如:豨突(像野猪一样奔窜);豨膏(猪油);豨首(即豕首。天名精的别名) 古代楚人对小猪的称谓 豨,《字书》云:“东方名豕也。”——《尔雅》 象声词。表示叹息声 妃呼豨!秋风肃肃晨风颸,东方须臾高知之——《乐府诗集·鼓吹曲辞一》 |
||