Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 豕 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kěn Zhuyin: ㄎㄣˇ Yueping: Guangdong: han2
Minnan: khún Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:徼豤豤款豤祈豤言豤请豤豤
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kěn
Zhuyin: ㄎㄣˇ
咬。 啃
诚恳:“卑为布衣而不瘁摄,贫无衣食而不忧慑,~乎其诚自有也。” 恳