Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "豠"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 豕 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chú | Zhuyin: ㄔㄨˊ | Yueping: | Guangdong: co4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 隐隐豠豠 | ||
| Thành ngữ: | 崇论豠议 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chú Zhuyin: ㄔㄨˊ |
古书上说的猪一类的动物。 |
||