Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "豗"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 豕 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: huī | Zhuyin: ㄏㄨㄟ | Yueping: | Guangdong: fui1 |
| Minnan: hoe | Chaozhou: | Tang: xuəi | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 喧豗 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: clamor | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huī Zhuyin: ㄏㄨㄟ |
撞击 从此万象归,昼夜冰雪豗。——清·魏源《华山西谷》 |
||